Phép dịch "wagoner" thành Tiếng Việt
người đánh xe là bản dịch của "wagoner" thành Tiếng Việt.
wagoner
noun
ngữ pháp
someone who drives a wagon [..]
-
người đánh xe
Furthermore, unauthorized seizure of animals, drivers, or wagons for State transport was commonplace.
Ngoài ra, trưng dụng trái phép thú vật, người đánh xe, hay xe ngựa để chuyên chở cho nhà nước là điều rất thông thường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wagoner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Wagoner
proper
(astronomy) The constellation Auriga. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Wagoner" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wagoner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "wagoner"
Các cụm từ tương tự như "wagoner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xe dọn trà
-
máy bay · toa trần · xe · xe bò · xe goòng · xe ngựa · xe trẻ con
-
xe chở tù nhân · xe nhà tù
-
toa nằm
-
bàn đẩy dọn ăn
-
xe bán nước · xe tưới đường
-
máy bay · toa trần · xe · xe bò · xe goòng · xe ngựa · xe trẻ con
Thêm ví dụ
Thêm