Phép dịch "wagon" thành Tiếng Việt

xe, xe bò, xe ngựa là các bản dịch hàng đầu của "wagon" thành Tiếng Việt.

wagon verb noun ngữ pháp

A four-wheeled cart for hauling loads. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xe

    noun

    Old crocodile teeth switching'the gold to the wagon?

    Việc lão răng cá sấu chuyển vàng qua toa xe?

  • xe bò

    If you fail, I'll have you spreadeagled on a wagon wheel.

    Nếu các bạn làm không xong, tôi sẽ cho trói giang tay các bạn lên bánh xe bò.

  • xe ngựa

    Fella in the wagon ain't partial to company?

    Người trong xe ngựa không ưa có bạn đồng hành sao?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • máy bay
    • toa trần
    • xe goòng
    • xe trẻ con
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wagon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wagon noun

a group of seven bright stars in the constellation Ursa Major

+ Thêm

"Wagon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wagon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "wagon"

Các cụm từ tương tự như "wagon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wagon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch