Phép dịch "waggle" thành Tiếng Việt

ve vẩy, vẫy, ngoảy là các bản dịch hàng đầu của "waggle" thành Tiếng Việt.

waggle verb noun ngữ pháp

To move (something) with short, quick motions; to wobble. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ve vẩy

    verb
  • vẫy

    verb

    Lady, your tongue must be hung in the middle so that it can waggle at both ends.

    Quý bà, lưỡi của bà nên được treo ra giữa nhà để nó có thể thỏa sức vẫy vùng.

  • ngoảy

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngoắt
    • wag
    • ngoe ngoảy
    • sự lúc lắc
    • sự lắc
    • sự ve vẩy
    • sự vẫy
    • lúc lắc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " waggle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "waggle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "waggle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch