Phép dịch "wag" thành Tiếng Việt

vẫy, lắc, ve vẩy là các bản dịch hàng đầu của "wag" thành Tiếng Việt.

wag verb noun ngữ pháp

To swing from side to side, especially of an animal's tail [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vẫy

    verb

    she still looks up and she wags her tail in gratitude.

    Nó vẫn ngước lên nhìn và vẫy đuôi tỏ vẻ biết ơn.

  • lắc

    verb

    Not surprisingly, passersby wag their heads in mockery and say abusively: “Ha!

    Không ngạc nhiên gì khi những người đi qua đều lắc đầu, chế giễu và mỉa mai: “Ê!

  • ve vẩy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngoảy
    • ngoắt
    • bông lơn
    • bố phượu
    • ngoe ngoảy
    • người hay nói đùa
    • người tinh nghịch
    • sự lúc lắc
    • sự lắc
    • sự ve vẩy
    • sự vẫy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

WAG noun

Acronym of [i]Wild-Assed Guess[/i]. A wild-assed guess; a rough estimate. [..]

+ Thêm

"WAG" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho WAG trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "wag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch