Phép dịch "vomitive" thành Tiếng Việt
làm mửa, làm nôn, thuốc mửa là các bản dịch hàng đầu của "vomitive" thành Tiếng Việt.
vomitive
adjective
noun
ngữ pháp
(medicine) Inducing vomiting [..]
-
làm mửa
-
làm nôn
Pellagra doesn't cause bloody vomit.
Bệnh nứt da không làm nôn ra máu.
-
thuốc mửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vomitive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vomitive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hộc máu · sặc gạch · ói máu
-
mửa · nôn
-
chất làm nôn mửa · chất nôn mửa ra · hộc · mửa · nôn · nôn mửa · phun · phun ra · thuốc mửa · thổ · tuôn ra · ói · ọc · ối
-
nôn · Ói
-
sự mửa · sự nôn oẹ
-
chất làm nôn mửa · chất nôn mửa ra · hộc · mửa · nôn · nôn mửa · phun · phun ra · thuốc mửa · thổ · tuôn ra · ói · ọc · ối
-
chất làm nôn mửa · chất nôn mửa ra · hộc · mửa · nôn · nôn mửa · phun · phun ra · thuốc mửa · thổ · tuôn ra · ói · ọc · ối
-
chất làm nôn mửa · chất nôn mửa ra · hộc · mửa · nôn · nôn mửa · phun · phun ra · thuốc mửa · thổ · tuôn ra · ói · ọc · ối
Thêm ví dụ
Thêm