Phép dịch "vomer" thành Tiếng Việt

lá mía, lá mĩa, xương lá mía là các bản dịch hàng đầu của "vomer" thành Tiếng Việt.

vomer noun ngữ pháp

(anatomy) The vomer bone; the small thin bone that forms part of the septum between the nostrils. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lá mía

    noun
  • lá mĩa

  • xương lá mía

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vomer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vomer"

Thêm

Bản dịch "vomer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch