Phép dịch "vomitory" thành Tiếng Việt

làm mửa, làm nôn, thuốc mửa là các bản dịch hàng đầu của "vomitory" thành Tiếng Việt.

vomitory adjective noun ngữ pháp

The entrance into a theater or other large public venue, where masses of people are disgorged into the stands; a vomitorium [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm mửa

  • làm nôn

  • thuốc mửa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vomitory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vomitory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch