Phép dịch "volute" thành Tiếng Việt
vật hình xoắn ốc, xoắn ốc, ốc xoắn là các bản dịch hàng đầu của "volute" thành Tiếng Việt.
volute
adjective
noun
ngữ pháp
(architecture) The spiral curve on an Ionic capital. [..]
-
vật hình xoắn ốc
-
xoắn ốc
noun -
ốc xoắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " volute " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "volute"
Thêm ví dụ
Thêm