Phép dịch "visualize" thành Tiếng Việt

hình dung, diễn họa, mường tượng là các bản dịch hàng đầu của "visualize" thành Tiếng Việt.

visualize verb ngữ pháp

(American) Alternative spelling of visualise. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình dung

    And you can visualize this in many ways.

    Và bạn có thể hình dung điều này bằng nhiều cách.

  • diễn họa

  • mường tượng

    There was a chapter on visualization that really interested me.

    Có một chương về sự mường tượng thực sự hấp dẫn tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhìn
    • trực quan hóa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visualize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "visualize" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "visualize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch