Phép dịch "visualization" thành Tiếng Việt

sự mường tượng, sự hình dung là các bản dịch hàng đầu của "visualization" thành Tiếng Việt.

visualization noun ngữ pháp

The act of visualizing, or something visualized. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự mường tượng

    There was a chapter on visualization that really interested me.

    Có một chương về sự mường tượng thực sự hấp dẫn tôi.

  • sự hình dung

    Nikola Tesla was someone who wrote extensively about using very, very powerful visualizations.

    Nikola Tesla từng là ai đó đã viết rất nhiều về việc sử dụng những sự hình dung rất, rất mạnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visualization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "visualization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "visualization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch