Phép dịch "visual system" thành Tiếng Việt

hệ thống thị giác là bản dịch của "visual system" thành Tiếng Việt.

visual system noun

the sensory system for vision

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hệ thống thị giác

    part of the brain concerned with seeing

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visual system " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "visual system" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch