Phép dịch "audio-visual" thành Tiếng Việt
nghe nhìn, thính thị là các bản dịch hàng đầu của "audio-visual" thành Tiếng Việt.
audio-visual
adjective
ngữ pháp
Alternative form of audiovisual. [..]
-
nghe nhìn
I steal audio-visual components.
Tớ ăn cắp các thiết bị nghe-nhìn.
-
thính thị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " audio-visual " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "audio-visual" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiết bị thính thị
-
phương pháp nghe nhìn
-
máy ghi thính thị
Thêm ví dụ
Thêm