Phép dịch "viscountship" thành Tiếng Việt

tước tử là bản dịch của "viscountship" thành Tiếng Việt.

viscountship noun ngữ pháp

The role or status of viscount.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tước tử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " viscountship " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "viscountship" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch