Phép dịch "visibility" thành Tiếng Việt

tầm nhìn, tính minh bạch, tính rõ ràng là các bản dịch hàng đầu của "visibility" thành Tiếng Việt.

visibility noun ngữ pháp

(uncountable) The condition of being visible [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tầm nhìn

    noun

    One of the most vital parts of driving is visibility .

    Một trong những phần quan trọng nhất của việc lái xe là tầm nhìn .

  • tính minh bạch

  • tính rõ ràng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính rõ rệt
    • Tầm nhìn xa
    • sự thấy được
    • tầm nhìn xa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visibility " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "visibility" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "visibility" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch