Phép dịch "vilifier" thành Tiếng Việt
người gièm pha, người nói xấu, người phỉ báng là các bản dịch hàng đầu của "vilifier" thành Tiếng Việt.
vilifier
noun
ngữ pháp
One who vilifies [..]
-
người gièm pha
-
người nói xấu
-
người phỉ báng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vilifier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vilifier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gièm · nói xấu · phỉ báng
Thêm ví dụ
Thêm