Phép dịch "vile" thành Tiếng Việt

hèn hạ, đê hèn, đê tiện là các bản dịch hàng đầu của "vile" thành Tiếng Việt.

vile adjective ngữ pháp

morally low; base; despicable [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hèn hạ

    adjective

    You don't know the vile, repulsive things they were thinking.

    Em không biết những ý nghĩ hèn hạ và ghê tởm của chúng đâu.

  • đê hèn

    Because of your vile desires you've destroyed a human being's life!

    Vì dục vọng đê hèn của ông, ông đã phá hoại cuộc đời của một con người!

  • đê tiện

    So you should all you who are vile.

    Thế thì cứ việc sợ và tụi đê tiện kia

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hèn
    • tồi
    • kém
    • bỉ ổi
    • khó chịu
    • không có giá trị
    • thật là xấu
    • đê mạt
    • đớn hèn
    • ghê tởm
    • kinh tởm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vile" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kinh tởm · đê tiện
  • kinh tởm · sự đê tiện · tính chất hèn hạ · tính chất khó chịu · tính chất đê hèn
Thêm

Bản dịch "vile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch