Phép dịch "vervain" thành Tiếng Việt

cỏ roi ngựa là bản dịch của "vervain" thành Tiếng Việt.

vervain noun ngữ pháp

A herbaceous plant, Verbena officinalis, common in Europe and formerly held to have medicinal properties. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cỏ roi ngựa

    He's in the middle of a vervain detox.

    Anh ta vẫn đang trong giai đoạn bị ngấm cỏ roi ngựa thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vervain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vervain"

Thêm

Bản dịch "vervain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch