Phép dịch "verticillate" thành Tiếng Việt

mọc vòng là bản dịch của "verticillate" thành Tiếng Việt.

verticillate adjective ngữ pháp

(botany) Forming whorls [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mọc vòng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verticillate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "verticillate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cụm hoa mọc vòng · vòng lá
Thêm

Bản dịch "verticillate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch