Phép dịch "vertices" thành Tiếng Việt

đỉnh, chóp, chỏm là các bản dịch hàng đầu của "vertices" thành Tiếng Việt.

vertices noun

Plural form of vertex. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đỉnh

    Everything I did was horizontal, and I should be more vertical.

    Mọi thứ tớ làm là 1 đường bằng phẳng, tớ cần khám phá nhiều đỉnh cao hơn.

  • chóp

  • chỏm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • các đỉnh
    • cực điểm
    • ngọn
    • thiên đỉnh
    • đỉnh đầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vertices " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vertices" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vertices" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch