Phép dịch "verve" thành Tiếng Việt
mãnh lực, nhiệt tình, sự cao hứng là các bản dịch hàng đầu của "verve" thành Tiếng Việt.
verve
noun
ngữ pháp
Excitement of imagination such as animates a poet, artist, or musician, in composing or performing [..]
-
mãnh lực
-
nhiệt tình
-
sự cao hứng
-
sự hăng hái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm