Phép dịch "versioning" thành Tiếng Việt

lập phiên bản là bản dịch của "versioning" thành Tiếng Việt.

versioning noun ngữ pháp

(computing) The use of versions as a means of distinguishing similar items. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lập phiên bản

    A feature that enables you to store, track, and restore items in a list and files in a library as they are changed.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " versioning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "versioning" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "versioning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch