Phép dịch "vector space" thành Tiếng Việt

không gian vectơ là bản dịch của "vector space" thành Tiếng Việt.

vector space noun ngữ pháp

(mathematics) A type of set of vectors that satisfies a specific group of constraints. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không gian vectơ

    mathematics [..]

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vector space " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vector space" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vector space" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch