Phép dịch "normed vector space" thành Tiếng Việt

không gian định chuẩn là bản dịch của "normed vector space" thành Tiếng Việt.

normed vector space noun ngữ pháp

A vector space which is additionally equipped with a norm.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không gian định chuẩn

    vector space on which a norm is defined

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " normed vector space " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "normed vector space" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch