Phép dịch "vectorial" thành Tiếng Việt
vectơ là bản dịch của "vectorial" thành Tiếng Việt.
vectorial
adjective
ngữ pháp
(mathematics) Of or pertaining to a vector [..]
-
vectơ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vectorial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm