Phép dịch "Vector" thành Tiếng Việt
Véc-tơ, vectơ, lái là các bản dịch hàng đầu của "Vector" thành Tiếng Việt.
Vector
-
Véc-tơ
Direction and up vectors are co-linear
Véc-tơ kiểu hướng và lên cùng đường thẳng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Vector " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
vector
verb
noun
ngữ pháp
(mathematics) a directed quantity, one with both magnitude and direction; an element of a vector space [..]
-
vectơ
nounWe're so used to working in one vector.
Ta chỉ quen làm việc trong một vectơ.
-
lái
verb -
basis . xectơ cơ sở
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vật chủ trung gian
- véc tơ
- Vector
- Vật trung gian truyền bệnh
- hướng lượng
- mảng một chiều
- đại lượng có hướng
- đại lượng hữu hướng
Hình ảnh có "Vector"
Các cụm từ tương tự như "Vector" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đại lượng vật lý vectơ
-
Trường vector · trường vector
-
Mô hình không gian vector
-
Ảnh vector
-
véctơ E
-
SVG
-
véctơ tuyệt đối
-
Véctơ-4
Thêm ví dụ
Thêm