Phép dịch "variably" thành Tiếng Việt

hay thay đổi, khác biệt là các bản dịch hàng đầu của "variably" thành Tiếng Việt.

variably adverb ngữ pháp

In a variable manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hay thay đổi

    is both ambiguous and variable.

    đều mơ hồ và hay thay đổi

  • khác biệt

    adjective

    Perhaps they relate with other variables , such as age or education . "

    Có lẽ những khác biệt ấy là do nhiều khác biệt khác , như là tuổi tác hoặc giáo dục . "

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " variably " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "variably" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "variably" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch