Phép dịch "array variable" thành Tiếng Việt

biến dẫy số là bản dịch của "array variable" thành Tiếng Việt.

array variable

A variable that can contain a series of values.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biến dẫy số

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " array variable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "array variable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch