Phép dịch "upstanding" thành Tiếng Việt
chắc chắn, cố định, dựng ngược là các bản dịch hàng đầu của "upstanding" thành Tiếng Việt.
upstanding
adjective
verb
ngữ pháp
honest; reputable [..]
-
chắc chắn
adjective adverb -
cố định
-
dựng ngược
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dựng đứng lên
- khoẻ mạnh
- không thay đổi
- thẳng đứng
- đứng thẳng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " upstanding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Upstanding
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Upstanding" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Upstanding trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm