Phép dịch "upside down" thành Tiếng Việt

lộn ngược, đổ lộn, đảo lộn là các bản dịch hàng đầu của "upside down" thành Tiếng Việt.

upside down adjective adverb ngữ pháp

Inverted, so that the top is now at the bottom [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lộn ngược

    adverb

    inverted [..]

    He opened the book upside down and began to read perfectly.

    Nó mở quyển sách lộn ngược, nhìn vào đầu trang, và bắt đầu đọc một cách hoàn hảo.

  • đổ lộn

    in great disorder

  • đảo lộn

    You said that your life was upside down.

    Cô nói rằng cuộc đời của cô bị đảo lộn.

  • ngược

    adverb

    It can hover, fly backwards, even upside down.

    Nó có thể liệng, bay ngược, thậm chí là lộn nhào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " upside down " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "upside down"

Các cụm từ tương tự như "upside down" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "upside down" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch