Phép dịch "upstream" thành Tiếng Việt
ngược dòng, Tiền, thượng nguồn là các bản dịch hàng đầu của "upstream" thành Tiếng Việt.
upstream
adjective
verb
adverb
ngữ pháp
against the current [..]
-
ngược dòng
adjectiveTo avert disaster, we must strenuously row upstream against the strong current.
Để tránh bị tai họa, chúng ta phải gắng hết sức chèo ngược dòng.
-
Tiền
Tính từQuá trình tiền xử lí
Upstream process
VD: Quá trình tiền lên men
-
thượng nguồn
They receive input from thousands of upstream partners
Chúng nhận thông tin từ hàng ngàn đồng sự thượng nguồn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " upstream " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm