Phép dịch "uptight" thành Tiếng Việt

căng thẳng là bản dịch của "uptight" thành Tiếng Việt.

uptight adjective noun ngữ pháp

(colloquial) Excessively concerned with rules and order. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • căng thẳng

    Because you're uptight and don't know how to have good time?

    Bởi vì cô mới là người đang căng thẳng và không biết làm thế nào để thư giãn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uptight " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "uptight" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch