Phép dịch "uproot" thành Tiếng Việt
nhổ bật rễ, nhổ, trừ tiệt là các bản dịch hàng đầu của "uproot" thành Tiếng Việt.
To root up; to tear up by the roots, or as if by the roots; to extirpate. [..]
-
nhổ bật rễ
-
nhổ
verbWorkers uproot the mature garlic plants and let them lie in the fields for five or six days.
Công nhân nhổ những cây tỏi trưởng thành và bỏ chúng ngoài đồng năm hoặc sáu ngày.
-
trừ tiệt
To uproot these destructive feelings, people need to change the way they think.
Để trừ tiệt những cảm xúc tai hại này, người ta cần phải thay đổi lối suy nghĩ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tẩy trừ
- triệt hạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uproot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Uproot" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Uproot trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "uproot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhổ