Phép dịch "uprise" thành Tiếng Việt
mọc, dâng lên, nổi dậy là các bản dịch hàng đầu của "uprise" thành Tiếng Việt.
uprise
verb
noun
ngữ pháp
The act of rising; appearance above the horizon; rising. [..]
-
mọc
verb -
dâng lên
-
nổi dậy
Caspian is not a victim of this savage uprising.
Caspian không phải là nạn nhân của cuộc nổi dậy này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thức dậy
- đứng dậy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uprise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Uprise
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Uprise" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Uprise trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "uprise" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đột khởi
-
cuộc khởi nghĩa · cuộc nổi dậy · khởi nghĩa · nổi dậy · sự lên cao · sự mọc lên · sự nổi dậy · sự thức dậy · sự đứng dậy
Thêm ví dụ
Thêm