Phép dịch "unweeded" thành Tiếng Việt

chưa giẫy cỏ, có nhiều cỏ dại là các bản dịch hàng đầu của "unweeded" thành Tiếng Việt.

unweeded adjective ngữ pháp

Not weeded [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa giẫy cỏ

  • có nhiều cỏ dại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unweeded " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unweeded" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch