Phép dịch "unwhitewashed" thành Tiếng Việt

không quét vôi trắng, không được minh oan, không được thanh minh là các bản dịch hàng đầu của "unwhitewashed" thành Tiếng Việt.

unwhitewashed adjective ngữ pháp

Not having been whitewashed.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không quét vôi trắng

  • không được minh oan

  • không được thanh minh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unwhitewashed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unwhitewashed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch