Phép dịch "unweave" thành Tiếng Việt
tháo ra là bản dịch của "unweave" thành Tiếng Việt.
unweave
verb
ngữ pháp
(transitive) To undo something woven. [..]
-
tháo ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unweave " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm