Phép dịch "unwedded" thành Tiếng Việt
chưa có chồng, chưa lấy vợ là các bản dịch hàng đầu của "unwedded" thành Tiếng Việt.
unwedded
adjective
ngữ pháp
Not wedded. [..]
-
chưa có chồng
-
chưa lấy vợ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unwedded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm