Phép dịch "unweaned" thành Tiếng Việt
chưa cai sữa là bản dịch của "unweaned" thành Tiếng Việt.
unweaned
adjective
ngữ pháp
(especially of an animal) Not yet weaned; still being suckled. [..]
-
chưa cai sữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unweaned " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm