Phép dịch "untrussed" thành Tiếng Việt
bị dỡ ra, bị tháo ra là các bản dịch hàng đầu của "untrussed" thành Tiếng Việt.
untrussed
adjective
ngữ pháp
Not trussed. [..]
-
bị dỡ ra
-
bị tháo ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " untrussed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm