Phép dịch "untrue" thành Tiếng Việt
sai, không đúng, dóc là các bản dịch hàng đầu của "untrue" thành Tiếng Việt.
untrue
adjective
ngữ pháp
False; not true. [..]
-
sai
adjectiveA statement that is unprovable is not necessarily untrue.
Một lời nói không thể chứng minh được không nhất thiết là sai sự thật.
-
không đúng
adjectiveBut I think this is quite clearly untrue.
Nhưng tôi nghĩ rằng điều này là không đúng.
-
dóc
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gi dối
- không chân thành
- không trung thành
- sai sự thật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " untrue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Untrue
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Untrue" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Untrue trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "untrue"
Các cụm từ tương tự như "untrue" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính chất không đúng · tính chất sai · tính gi dối · tính không chân thành · tính không trung thành
Thêm ví dụ
Thêm