Phép dịch "untroubled" thành Tiếng Việt

trong, không bị quấy rầy, không đục là các bản dịch hàng đầu của "untroubled" thành Tiếng Việt.

untroubled adjective ngữ pháp

Of or pertaining to a lack of worries. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trong

    adjective adposition
  • không bị quấy rầy

  • không đục

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thanh thản
    • yên ổn
    • được yên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " untroubled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "untroubled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch