Phép dịch "untuneful" thành Tiếng Việt

chói tai, không du dưng, không êm ái là các bản dịch hàng đầu của "untuneful" thành Tiếng Việt.

untuneful adjective ngữ pháp

Not tuneful; unmusical, inharmonious. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chói tai

  • không du dưng

  • không êm ái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " untuneful " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "untuneful" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không hoà hợp · không phù hợp · không ăn khớp
Thêm

Bản dịch "untuneful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch