Phép dịch "untried" thành Tiếng Việt

chưa thử, chưa được thử thách, không có kinh nghiệm là các bản dịch hàng đầu của "untried" thành Tiếng Việt.

untried adjective ngữ pháp

Not yet tried or tested; unknown. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa thử

  • chưa được thử thách

  • không có kinh nghiệm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không thử
    • không xét xử
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " untried " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "untried" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch