Phép dịch "unthread" thành Tiếng Việt

rút chỉ, thoát khỏi, tìm ra manh mối là các bản dịch hàng đầu của "unthread" thành Tiếng Việt.

unthread verb ngữ pháp

(transitive) To remove a thread from. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rút chỉ

  • thoát khỏi

  • tìm ra manh mối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unthread " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unthread" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không thể lách qua · không thể xâu
  • chưa xâu · không bị lách qua · không xâu
Thêm

Bản dịch "unthread" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch