Phép dịch "unthrashed" thành Tiếng Việt
chưa bị đánh đòn, chưa đập, không bị đánh bại là các bản dịch hàng đầu của "unthrashed" thành Tiếng Việt.
unthrashed
adjective
ngữ pháp
Not thrashed (threshed). [..]
-
chưa bị đánh đòn
-
chưa đập
-
không bị đánh bại
-
không bị đánh đòn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unthrashed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm