Phép dịch "unthrone" thành Tiếng Việt

hạ bệ, truất ngôi là các bản dịch hàng đầu của "unthrone" thành Tiếng Việt.

unthrone verb ngữ pháp

(transitive) To dethrone. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hạ bệ

  • truất ngôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unthrone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unthrone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch