Phép dịch "unthinking" thành Tiếng Việt
không suy nghĩ kỹ, không suy xét, không thận trọng là các bản dịch hàng đầu của "unthinking" thành Tiếng Việt.
unthinking
adjective
verb
adverb
ngữ pháp
Without proper thought; thoughtless. [..]
-
không suy nghĩ kỹ
-
không suy xét
-
không thận trọng
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unthinking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unthinking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không thể có · không thể tưởng tượng nổi
-
không thể có · không thể tưởng tượng nổi
Thêm ví dụ
Thêm