Phép dịch "unthanked" thành Tiếng Việt
không được biết n, không được cám n là các bản dịch hàng đầu của "unthanked" thành Tiếng Việt.
unthanked
adjective
ngữ pháp
Not having been thanked. [..]
-
không được biết n
-
không được cám n
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unthanked " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unthanked" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính bạc nghĩa · tính vô n
-
bạc · bạc bẽo · bội bạc · vô n · vô ơn
Thêm ví dụ
Thêm