Phép dịch "untended" thành Tiếng Việt
không ai chăm sóc, không được giữ gìn, không được trông nom là các bản dịch hàng đầu của "untended" thành Tiếng Việt.
untended
adjective
ngữ pháp
Not tended [..]
-
không ai chăm sóc
-
không được giữ gìn
-
không được trông nom
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " untended " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "untended" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chưa ai bỏ thầu · không bắt phi thề · không được mời · không được yêu cầu
Thêm ví dụ
Thêm