Phép dịch "untaxed" thành Tiếng Việt
không bị chê, không bị quy cho, không bị đánh thuế là các bản dịch hàng đầu của "untaxed" thành Tiếng Việt.
untaxed
adjective
ngữ pháp
Not subject to being taxed. [..]
-
không bị chê
-
không bị quy cho
-
không bị đánh thuế
-
không tính cước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " untaxed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm